TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trấn áp tiếng Thái là gì?

"trấn áp" trong tiếng Thái là ปราบปราม (động từ), ปราบ (động từ).

ปราบปราม Động từ

bpràap-bpraamRTGS prap-pram giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trấn áp, đàn áp, dẹp.

Xem đầy đủ từ "ปราบปราม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปราบ Động từ

bpràapRTGS prap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẹp, trấn áp, đàn áp; san bằng.

Xem đầy đủ từ "ปราบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trấn áp tiếng Thái là gì?

"trấn áp" trong tiếng Thái là ปราบปราม (bpràap-bpraam) (động từ), ปราบ (bpràap) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.