TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปราบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpràapRTGS prap /praːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺราบbpràapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การปราบ (thêm การ/ความ phía trước)

ปราบ nghĩa là kềm nén.

Nghĩa của ปราบ

Động từ

  1. Kềm nén.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flatten; to level; to make even; to subdue; to subjugate; to put down; to suppress

Câu hỏi thường gặp

ปราบ nghĩa là gì?

ปราบ (động từ) nghĩa là kềm nén.

ปราบ đọc thế nào?

ปราบ đọc là bpràap (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap; 1 âm tiết: bpràap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.