ปราบปราม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปราบปราม nghĩa là trấn áp, đàn áp.
Nghĩa của ปราบปราม
Động từ
- Trấn áp, đàn áp, dẹp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suppress, conquer, repress, quash, subjugate, quell, put down, vanquish
Câu hỏi thường gặp
ปราบปราม nghĩa là gì?
ปราบปราม (động từ) nghĩa là trấn áp, đàn áp.
ปราบปราม đọc thế nào?
ปราบปราม đọc là bpràap-bpraam (phiên âm có dấu thanh), RTGS prap-pram; 2 âm tiết: bpràap (thanh thấp), bpraam (thanh trung).