TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trạm tiếng Thái là gì?

"trạm" trong tiếng Thái là สถานี (danh từ), ด่าน (danh từ).

สถานี Danh từ

sà-tǎa-niiRTGS sa-tha-ni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ga, bến, trạm, ga.

Xem đầy đủ từ "สถานี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ด่าน Danh từ

dàanRTGS dan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm, cửa khẩu, chốt kiểm soát; màn (trò chơi).

Xem đầy đủ từ "ด่าน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Trạm tiếng Thái là gì?

"trạm" trong tiếng Thái là สถานี (sà-tǎa-nii) (danh từ), ด่าน (dàan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.