ด่าน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàanRTGS dan
/daːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ด่านdàanthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด่าน nghĩa là trạm, cửa khẩu.
Nghĩa của ด่าน
Danh từ
- Trạm, cửa khẩu, chốt kiểm soát; màn (trò chơi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar; barrier; barricade.; pass: way through a barrier or river mouth, for example.; checkpoint; inspection station; quarantine.; firewall.
Câu hỏi thường gặp
ด่าน nghĩa là gì?
ด่าน (danh từ) nghĩa là trạm, cửa khẩu.
ด่าน đọc thế nào?
ด่าน đọc là dàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan; 1 âm tiết: dàan (thanh thấp).