TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Trên tiếng Thái là gì?

"trên" trong tiếng Thái là บน (giới từ).

บน Giới từ

bonRTGS bon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên.

  • แว่นตาของคุณหล่นลงบนพื้น Kính của bạn đã rơi trên sàn
  • ฉันใช้เวลาสิบสองชั่วโมงบนรถไฟ Tôi dành 12 tiếng trên tàu

Xem đầy đủ từ "บน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trên tiếng Thái là gì?

"trên" trong tiếng Thái là บน (bon) (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.