Trà tiếng Thái là gì?
"trà" trong tiếng Thái là ชา (danh từ).
ชา Danh từ
chaaRTGS cha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà, chè, lá trà, lá chè.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trà tiếng Thái là gì?
"trà" trong tiếng Thái là ชา (chaa) (danh từ).