TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiết kiệm tiếng Thái là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Thái là ประหยัด (động từ), ออม (động từ).

ประหยัด Động từ

bprà-yàtRTGS pra-yat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết kiệm.

Xem đầy đủ từ "ประหยัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ออม Động từ

ɔɔmRTGS om giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết kiệm, để dành (เงินออม: tiền tiết kiệm).

Xem đầy đủ từ "ออม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiết kiệm tiếng Thái là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Thái là ประหยัด (bprà-yàt) (động từ), ออม (ɔɔm) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.