ออม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔɔmRTGS om
/ʔɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
ออมɔɔmthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การออม (thêm การ/ความ phía trước)
ออม nghĩa là tiết kiệm, để dành.
Nghĩa của ออม
Động từ
- Tiết kiệm, để dành (เงินออม: tiền tiết kiệm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to save; to save up; to save; to conserve; to refrain from using, giving, or showing too much
Câu hỏi thường gặp
ออม nghĩa là gì?
ออม (động từ) nghĩa là tiết kiệm, để dành.
ออม đọc thế nào?
ออม đọc là ɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS om; 1 âm tiết: ɔɔm (thanh trung).