TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔɔmRTGS om /ʔɔːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออมɔɔmthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การออม (thêm การ/ความ phía trước)

ออม nghĩa là tiết kiệm, để dành.

Nghĩa của ออม

Động từ

  1. Tiết kiệm, để dành (เงินออม: tiền tiết kiệm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to save; to save up; to save; to conserve; to refrain from using, giving, or showing too much

Câu hỏi thường gặp

ออม nghĩa là gì?

ออม (động từ) nghĩa là tiết kiệm, để dành.

ออม đọc thế nào?

ออม đọc là ɔɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS om; 1 âm tiết: ɔɔm (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.