ประหยัด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประหยัด nghĩa là tiết kiệm.
Nghĩa của ประหยัด
Động từ
- Tiết kiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be careful; to save; to economize
- Tính từ economical; frugal
Câu hỏi thường gặp
ประหยัด nghĩa là gì?
ประหยัด (động từ) nghĩa là tiết kiệm.
ประหยัด đọc thế nào?
ประหยัด đọc là bprà-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-yat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), yàt (thanh thấp).