TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประหยัด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-yàtRTGS pra-yat /pra˨˩.jat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหฺยัดyàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประหยัด, ความประหยัด (thêm การ/ความ phía trước)

ประหยัด nghĩa là tiết kiệm.

Nghĩa của ประหยัด

Động từ

  1. Tiết kiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be careful; to save; to economize
  • Tính từ economical; frugal

Câu hỏi thường gặp

ประหยัด nghĩa là gì?

ประหยัด (động từ) nghĩa là tiết kiệm.

ประหยัด đọc thế nào?

ประหยัด đọc là bprà-yàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-yat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), yàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.