TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tiêu tiếng Thái là gì?

"tiêu" trong tiếng Thái là ใช้จ่าย (động từ), พริกไทย (danh từ), จับจ่าย (động từ).

ใช้จ่าย Động từ

chái-jàaiRTGS chai-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

Xem đầy đủ từ "ใช้จ่าย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พริกไทย Danh từ

prík-taiRTGS phrik-thai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

Xem đầy đủ từ "พริกไทย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

จับจ่าย Động từ

jàp-jàaiRTGS chap-chai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

Xem đầy đủ từ "จับจ่าย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu tiếng Thái là gì?

"tiêu" trong tiếng Thái là ใช้จ่าย (chái-jàai) (động từ), พริกไทย (prík-tai) (danh từ), จับจ่าย (jàp-jàai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.