TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thiên thần tiếng Thái là gì?

"thiên thần" trong tiếng Thái là เทวดา (danh từ).

เทวดา Danh từ

tee-wá-daaRTGS the-wa-da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần, thần tiên.

Xem đầy đủ từ "เทวดา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần tiếng Thái là gì?

"thiên thần" trong tiếng Thái là เทวดา (tee-wá-daa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.