Thai tiếng Thái là gì?
"thai" trong tiếng Thái là ครรภ์ (danh từ).
ครรภ์ Danh từ
kanRTGS khan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thai, bụng mang thai (ตั้งครรภ์: mang thai).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thai tiếng Thái là gì?
"thai" trong tiếng Thái là ครรภ์ (kan) (danh từ).