ทารกในครรภ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทารกในครรภ์ nghĩa là thai, bào thai.
Nghĩa của ทารกในครรภ์
Danh từ
- Thai, bào thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fetus.; child en ventre sa mere.
Câu hỏi thường gặp
ทารกในครรภ์ nghĩa là gì?
ทารกในครรภ์ (danh từ) nghĩa là thai, bào thai.
ทารกในครรภ์ đọc thế nào?
ทารกในครรภ์ đọc là taa-rók-nai-kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-rok-nai-khan; 4 âm tiết: taa (thanh trung), rók (thanh cao), nai (thanh trung), kan (thanh trung).