TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทารกในครรภ์

taa-rók-nai-kanRTGS tha-rok-nai-khan /tʰaː˧.rok̚˦˥.naj˧.kʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpรกrókthanh caophụ âm thấpไนnaithanh trungphụ âm thấpคันkanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทารกในครรภ์ nghĩa là thai, bào thai.

Nghĩa của ทารกในครรภ์

Danh từ

  1. Thai, bào thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fetus.; child en ventre sa mere.

Câu hỏi thường gặp

ทารกในครรภ์ nghĩa là gì?

ทารกในครรภ์ (danh từ) nghĩa là thai, bào thai.

ทารกในครรภ์ đọc thế nào?

ทารกในครรภ์ đọc là taa-rók-nai-kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-rok-nai-khan; 4 âm tiết: taa (thanh trung), rók (thanh cao), nai (thanh trung), kan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.