Thực vật tiếng Thái là gì?
"thực vật" trong tiếng Thái là พืช (danh từ).
พืช Danh từ
pʉ̂ʉtRTGS phuet giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực vật, cây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực vật tiếng Thái là gì?
"thực vật" trong tiếng Thái là พืช (pʉ̂ʉt) (danh từ).