TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thứ nhất tiếng Thái là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Thái là แรก (tính từ), เอก (tính từ).

แรก Tính từ

rɛ̂ɛkRTGS raek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tiên, thứ nhất, ban đầu.

Xem đầy đủ từ "แรก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เอก Tính từ

èekRTGS ek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, chính, hạng nhất (ปริญญาเอก: tiến sĩ).

Xem đầy đủ từ "เอก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất tiếng Thái là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Thái là แรก (rɛ̂ɛk) (tính từ), เอก (èek) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.