TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thủ trưởng tiếng Thái là gì?

"thủ trưởng" trong tiếng Thái là บอส (danh từ).

บอส Danh từ

bɔ́ɔtRTGS bot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông chủ, thủ trưởng.

Xem đầy đủ từ "บอส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ trưởng tiếng Thái là gì?

"thủ trưởng" trong tiếng Thái là บอส (bɔ́ɔt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.