TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thợ nhiếp ảnh tiếng Thái là gì?

"thợ nhiếp ảnh" trong tiếng Thái là ช่างภาพ (danh từ).

ช่างภาพ Danh từ

châng-pâapRTGS chang-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Xem đầy đủ từ "ช่างภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ nhiếp ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ nhiếp ảnh tiếng Thái là gì?

"thợ nhiếp ảnh" trong tiếng Thái là ช่างภาพ (châng-pâap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.