Thống kê học tiếng Thái là gì?
"thống kê học" trong tiếng Thái là สถิติ (danh từ).
สถิติ Danh từ
sà-tì-dtìRTGS sa-thi-ti giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống kê học.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống kê học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thống kê học tiếng Thái là gì?
"thống kê học" trong tiếng Thái là สถิติ (sà-tì-dtì) (danh từ).