TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thể hiện tiếng Thái là gì?

"thể hiện" trong tiếng Thái là แสดง (động từ), แสดงออก (động từ).

แสดง Động từ

sà-dɛɛngRTGS sa-daeng giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện, biểu lộ, cho thấy; diễn (vai), biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "แสดง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แสดงออก Động từ

sà-dɛɛng-ɔ̀ɔkRTGS sa-daeng-ok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện, bày tỏ.

Xem đầy đủ từ "แสดงออก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thể hiện tiếng Thái là gì?

"thể hiện" trong tiếng Thái là แสดง (sà-dɛɛng) (động từ), แสดงออก (sà-dɛɛng-ɔ̀ɔk) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.