TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thế vận hội tiếng Thái là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Thái là โอลิมปิก (danh từ riêng).

โอลิมปิก Danh từ riêng

oo-lim-bpìkRTGS o-lim-pik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế vận hội, ô-lim-pích.

Xem đầy đủ từ "โอลิมปิก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế vận hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế vận hội tiếng Thái là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Thái là โอลิมปิก (oo-lim-bpìk) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.