TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กีฬาโอลิมปิก

tên riêng
gii-laa-oo-lim-bpìkRTGS ki-la-o-lim-pik /kiː˧.laː˧.ʔoː˧.lim˧.pik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กีgiithanh trungphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungลิมlimthanh trungphụ âm thấpปิกbpìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กีฬาโอลิมปิก nghĩa là thế vận hội.

Nghĩa của กีฬาโอลิมปิก

Danh từ riêng

  1. Thế vận hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Olympic Games

Câu hỏi thường gặp

กีฬาโอลิมปิก nghĩa là gì?

กีฬาโอลิมปิก (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội.

กีฬาโอลิมปิก đọc thế nào?

กีฬาโอลิมปิก đọc là gii-laa-oo-lim-bpìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ki-la-o-lim-pik; 5 âm tiết: gii (thanh trung), laa (thanh trung), oo (thanh trung), lim (thanh trung), bpìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.