TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thẻ tiếng Thái là gì?

"thẻ" trong tiếng Thái là บัตร (danh từ), การ์ด (danh từ).

บัตร Danh từ

bàtRTGS bat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ.

Xem đầy đủ từ "บัตร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

การ์ด Danh từ

gáatRTGS kat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ.

Xem đầy đủ từ "การ์ด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ tiếng Thái là gì?

"thẻ" trong tiếng Thái là บัตร (bàt) (danh từ), การ์ด (gáat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.