Thận tiếng Thái là gì?
"thận" trong tiếng Thái là ไต (danh từ).
ไต Danh từ
dtaiRTGS tai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thận tiếng Thái là gì?
"thận" trong tiếng Thái là ไต (dtai) (danh từ).