TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thất nghiệp tiếng Thái là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Thái là ว่างงาน (động từ).

ว่างงาน Động từ

wâang-ngaanRTGS wang-ngan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất nghiệp.

Xem đầy đủ từ "ว่างงาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất nghiệp tiếng Thái là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Thái là ว่างงาน (wâang-ngaan) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.