Thất nghiệp tiếng Thái là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Thái là ว่างงาน (động từ).
ว่างงาน Động từ
wâang-ngaanRTGS wang-ngan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất nghiệp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất nghiệp tiếng Thái là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Thái là ว่างงาน (wâang-ngaan) (động từ).