TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Thấm tiếng Thái là gì?

"thấm" trong tiếng Thái là ซึม (động từ), ซับ (động từ).

ซึม Động từ

sʉmRTGS suem giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấm, rỉ, ngấm.

Xem đầy đủ từ "ซึม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ซับ Động từ

sápRTGS sap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấm, hút (nước).

Xem đầy đủ từ "ซับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấm tiếng Thái là gì?

"thấm" trong tiếng Thái là ซึม (sʉm) (động từ), ซับ (sáp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.