ซับ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sápRTGS sap
/sap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ซับsápthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซับ (thêm การ/ความ phía trước)
ซับ nghĩa là thấm, hút.
Nghĩa của ซับ
Động từ
- Thấm, hút (nước). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to absorb; to soak up.
Câu hỏi thường gặp
ซับ nghĩa là gì?
ซับ (động từ) nghĩa là thấm, hút.
ซับ đọc thế nào?
ซับ đọc là sáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap; 1 âm tiết: sáp (thanh cao).