TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tháp tiếng Thái là gì?

"tháp" trong tiếng Thái là เจดีย์ (danh từ), สถูป (danh từ).

เจดีย์ Danh từ

jee-diiRTGS che-di giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp, chứa hài cốt vị sư.

Xem đầy đủ từ "เจดีย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สถูป Danh từ

sà-tùupRTGS sa-thup giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp, chứa hài cốt vị sư.

Xem đầy đủ từ "สถูป": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tháp tiếng Thái là gì?

"tháp" trong tiếng Thái là เจดีย์ (jee-dii) (danh từ), สถูป (sà-tùup) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.