เจดีย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เจดีย์ nghĩa là bảo tháp, tháp chùa, phù đồ.
Nghĩa của เจดีย์
Danh từ
- Bảo tháp, tháp chùa.
- Phù đồ.
- Tháp, chứa hài cốt vị sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pagoda, chedi, stupa.
Câu hỏi thường gặp
เจดีย์ nghĩa là gì?
เจดีย์ (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa, phù đồ.
เจดีย์ đọc thế nào?
เจดีย์ đọc là jee-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS che-di; 2 âm tiết: jee (thanh trung), dii (thanh trung).