TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจดีย์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jee-diiRTGS che-di /t͡ɕeː˧.diː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจjeethanh trungphụ âm trungดีdiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: องค์

เจดีย์ nghĩa là bảo tháp, tháp chùa, phù đồ.

Nghĩa của เจดีย์

Danh từ

  1. Bảo tháp, tháp chùa.
  2. Phù đồ.
  3. Tháp, chứa hài cốt vị sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pagoda, chedi, stupa.

Câu hỏi thường gặp

เจดีย์ nghĩa là gì?

เจดีย์ (danh từ) nghĩa là bảo tháp, tháp chùa, phù đồ.

เจดีย์ đọc thế nào?

เจดีย์ đọc là jee-dii (phiên âm có dấu thanh), RTGS che-di; 2 âm tiết: jee (thanh trung), dii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.