TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tay áo tiếng Thái là gì?

"tay áo" trong tiếng Thái là แขน (danh từ).

แขน Danh từ

kɛ̌ɛnRTGS khaen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay áo.

Xem đầy đủ từ "แขน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay áo tiếng Thái là gì?

"tay áo" trong tiếng Thái là แขน (kɛ̌ɛn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.