TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tốt tiếng Thái là gì?

"tốt" trong tiếng Thái là ดี (tính từ).

ดี Tính từ

diiRTGS di giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt.

  • สามีของฉันเป็นคนดี Chồng tôi là một người tốt.
  • คุณเป็นแม่ที่ดี Bạn là người mẹ tốt.

Xem đầy đủ từ "ดี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tốt tiếng Thái là gì?

"tốt" trong tiếng Thái là ดี (dii) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.