TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tối nghĩa tiếng Thái là gì?

"tối nghĩa" trong tiếng Thái là คลุมเครือ (tính từ).

คลุมเครือ Tính từ

klum-klʉʉaRTGS khlum-khluea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối nghĩa.

Xem đầy đủ từ "คลุมเครือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối nghĩa tiếng Thái là gì?

"tối nghĩa" trong tiếng Thái là คลุมเครือ (klum-klʉʉa) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.