TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำกวม

gam-guuamRTGS kam-kuam /kam˧.kua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungกวมguuamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกำกวม (thêm การ/ความ phía trước)

กำกวม nghĩa là tối nghĩa.

Nghĩa của กำกวม

Tính từ

  1. Tối nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vague; ambiguous; unclear.

Câu hỏi thường gặp

กำกวม nghĩa là gì?

กำกวม (tính từ) nghĩa là tối nghĩa.

กำกวม đọc thế nào?

กำกวม đọc là gam-guuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-kuam; 2 âm tiết: gam (thanh trung), guuam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.