TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tầng lớp tiếng Thái là gì?

"tầng lớp" trong tiếng Thái là ชนชั้น (danh từ), คลาส (danh từ).

ชนชั้น Danh từ

chon-chánRTGS chon-chan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp, tầng lớp.

Xem đầy đủ từ "ชนชั้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คลาส Danh từ

kláasRTGS khlas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai cấp, tầng lớp.

Xem đầy đủ từ "คลาส": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng lớp tiếng Thái là gì?

"tầng lớp" trong tiếng Thái là ชนชั้น (chon-chán) (danh từ), คลาส (kláas) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.