TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tấm hình tiếng Thái là gì?

"tấm hình" trong tiếng Thái là ภาพถ่าย (danh từ), รูปภาพ (danh từ).

ภาพถ่าย Danh từ

pâap-pá-tàaiRTGS phap-pha-thai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm hình.

Xem đầy đủ từ "ภาพถ่าย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

รูปภาพ Danh từ

rûup-pâapRTGS rup-phap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, tấm hình.

Xem đầy đủ từ "รูปภาพ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm hình tiếng Thái là gì?

"tấm hình" trong tiếng Thái là ภาพถ่าย (pâap-pá-tàai) (danh từ), รูปภาพ (rûup-pâap) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.