TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รูปภาพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rûup-pâapRTGS rup-phap /ruːp̚˥˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รูบrûupthanh xuốngphụ âm thấpพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รูปภาพ nghĩa là hình ảnh, hình, tấm hình.

Nghĩa của รูปภาพ

Danh từ

  1. Hình ảnh.
  2. Hình, tấm hình.
  3. Ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picture, image

Câu hỏi thường gặp

รูปภาพ nghĩa là gì?

รูปภาพ (danh từ) nghĩa là hình ảnh, hình, tấm hình.

รูปภาพ đọc thế nào?

รูปภาพ đọc là rûup-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-phap; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.