รูปภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูปภาพ nghĩa là hình ảnh, hình, tấm hình.
Nghĩa của รูปภาพ
Danh từ
- Hình ảnh.
- Hình, tấm hình.
- Ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picture, image
Câu hỏi thường gặp
รูปภาพ nghĩa là gì?
รูปภาพ (danh từ) nghĩa là hình ảnh, hình, tấm hình.
รูปภาพ đọc thế nào?
รูปภาพ đọc là rûup-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS rup-phap; 2 âm tiết: rûup (thanh xuống), pâap (thanh xuống).