TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tán thành tiếng Thái là gì?

"tán thành" trong tiếng Thái là เห็นด้วย (động từ), เห็นชอบ (động từ).

เห็นด้วย Động từ

hěn-dûaiRTGS hen-duai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, tán thành.

Xem đầy đủ từ "เห็นด้วย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เห็นชอบ Động từ

hěn-chɔ̂ɔpRTGS hen-chop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán thành, thông qua, phê chuẩn.

Xem đầy đủ từ "เห็นชอบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tán thành tiếng Thái là gì?

"tán thành" trong tiếng Thái là เห็นด้วย (hěn-dûai) (động từ), เห็นชอบ (hěn-chɔ̂ɔp) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.