เห็นด้วย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เห็นด้วย nghĩa là đồng ý, tán thành.
Nghĩa của เห็นด้วย
Động từ
- Đồng ý, tán thành. (biên soạn)
Câu ví dụ với เห็นด้วย
- ทอมไม่เห็นด้วย Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681568
- ฉันเห็นด้วย Tôi cũng nghĩ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784338
- ทอมเห็นด้วย Tom đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675765
- ฉันเห็นด้วยกับคุณว่าเราควรลองอีกครั้ง Tôi đồng ý với cậu là chúng ta nên thử lại lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to agree (with)
Câu hỏi thường gặp
เห็นด้วย nghĩa là gì?
เห็นด้วย (động từ) nghĩa là đồng ý, tán thành.
เห็นด้วย đọc thế nào?
เห็นด้วย đọc là hěn-dûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hen-duai; 2 âm tiết: hěn (thanh lên), dûai (thanh xuống).