TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เห็นชอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hěn-chɔ̂ɔpRTGS hen-chop /hen˩˩˦.t͡ɕʰɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เห็นhěnthanh lênphụ âm caoชอบchɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเห็นชอบ, ความเห็นชอบ (thêm การ/ความ phía trước)

เห็นชอบ nghĩa là tán thành, thông qua.

Nghĩa của เห็นชอบ

Động từ

  1. Tán thành, thông qua, phê chuẩn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approve; to concur; to endorse; to favour.

Câu hỏi thường gặp

เห็นชอบ nghĩa là gì?

เห็นชอบ (động từ) nghĩa là tán thành, thông qua.

เห็นชอบ đọc thế nào?

เห็นชอบ đọc là hěn-chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hen-chop; 2 âm tiết: hěn (thanh lên), chɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.