เห็นชอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เห็นชอบ nghĩa là tán thành, thông qua.
Nghĩa của เห็นชอบ
Động từ
- Tán thành, thông qua, phê chuẩn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approve; to concur; to endorse; to favour.
Câu hỏi thường gặp
เห็นชอบ nghĩa là gì?
เห็นชอบ (động từ) nghĩa là tán thành, thông qua.
เห็นชอบ đọc thế nào?
เห็นชอบ đọc là hěn-chɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS hen-chop; 2 âm tiết: hěn (thanh lên), chɔ̂ɔp (thanh xuống).