TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Tám tiếng Thái là gì?

"tám" trong tiếng Thái là คุย (động từ), แปด (số từ).

คุย Động từ

kuiRTGS khui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.

Xem đầy đủ từ "คุย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แปด Số từ

bpɛ̀ɛtRTGS paet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám.

  • ฉันเรียนตั้งแต่แปดโมงถึงสิบเอ็ดโมง Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "แปด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Tám tiếng Thái là gì?

"tám" trong tiếng Thái là คุย (kui) (động từ), แปด (bpɛ̀ɛt) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.