Sinh vật tiếng Thái là gì?
"sinh vật" trong tiếng Thái là สิ่งมีชีวิต (danh từ).
สิ่งมีชีวิต Danh từ
sìng-mii-chii-wítRTGS sing-mi-chi-wit giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh vật.
Xem đầy đủ từ "สิ่งมีชีวิต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật tiếng Thái là gì?
"sinh vật" trong tiếng Thái là สิ่งมีชีวิต (sìng-mii-chii-wít) (danh từ).