TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sinh tố tiếng Thái là gì?

"sinh tố" trong tiếng Thái là วิตามิน (danh từ).

วิตามิน Danh từ

wí-dtaa-minRTGS wi-ta-min giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh tố, vi ta min.

Xem đầy đủ từ "วิตามิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tố tiếng Thái là gì?

"sinh tố" trong tiếng Thái là วิตามิน (wí-dtaa-min) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.