TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sự cho phép tiếng Thái là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Thái là อนุญาต (danh từ).

อนุญาต Danh từ

à-nú-yâatRTGS a-nu-yat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "อนุญาต": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cho phép tiếng Thái là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Thái là อนุญาต (à-nú-yâat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.