TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sự đau yếu tiếng Thái là gì?

"sự đau yếu" trong tiếng Thái là พยาธิ (danh từ).

พยาธิ Danh từ

pá-yâatRTGS pha-yat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.

Xem đầy đủ từ "พยาธิ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đau yếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đau yếu tiếng Thái là gì?

"sự đau yếu" trong tiếng Thái là พยาธิ (pá-yâat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.