โรคา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โรคา nghĩa là bệnh, sự đau yếu.
Nghĩa của โรคา
Danh từ
- Bệnh, sự đau yếu, sự ốm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illness
Câu hỏi thường gặp
โรคา nghĩa là gì?
โรคา (danh từ) nghĩa là bệnh, sự đau yếu.
โรคา đọc thế nào?
โรคา đọc là roo-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-kha; 2 âm tiết: roo (thanh trung), kaa (thanh trung).