TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sạch tiếng Thái là gì?

"sạch" trong tiếng Thái là สะอาด (tính từ).

สะอาด Tính từ

sà-àatRTGS sa-at giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.

Xem đầy đủ từ "สะอาด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sạch tiếng Thái là gì?

"sạch" trong tiếng Thái là สะอาด (sà-àat) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.