Sân bay tiếng Thái là gì?
"sân bay" trong tiếng Thái là สนามบิน (danh từ), ท่าอากาศยาน (danh từ).
สนามบิน Danh từ
sà-nǎam-binRTGS sa-nam-bin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
- สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa?
ท่าอากาศยาน Danh từ
tâa-aa-gàat-sà-yaanRTGS tha-a-kat-sa-yan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.
Xem đầy đủ từ "ท่าอากาศยาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →
Câu hỏi thường gặp
Sân bay tiếng Thái là gì?
"sân bay" trong tiếng Thái là สนามบิน (sà-nǎam-bin) (danh từ), ท่าอากาศยาน (tâa-aa-gàat-sà-yaan) (danh từ).