TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sân bay tiếng Thái là gì?

"sân bay" trong tiếng Thái là สนามบิน (danh từ), ท่าอากาศยาน (danh từ).

สนามบิน Danh từ

sà-nǎam-binRTGS sa-nam-bin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

  • สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน? Sân bay cách đây bao xa?

Xem đầy đủ từ "สนามบิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ท่าอากาศยาน Danh từ

tâa-aa-gàat-sà-yaanRTGS tha-a-kat-sa-yan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay, phi trường, cảng hàng không, phi cảng.

Xem đầy đủ từ "ท่าอากาศยาน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Sân bay tiếng Thái là gì?

"sân bay" trong tiếng Thái là สนามบิน (sà-nǎam-bin) (danh từ), ท่าอากาศยาน (tâa-aa-gàat-sà-yaan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.