TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Sáng chế tiếng Thái là gì?

"sáng chế" trong tiếng Thái là ประดิษฐ์ (động từ).

ประดิษฐ์ Động từ

bprà-dìtRTGS pra-dit giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh, sáng chế.

Xem đầy đủ từ "ประดิษฐ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng chế tiếng Thái là gì?

"sáng chế" trong tiếng Thái là ประดิษฐ์ (bprà-dìt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.