TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Rừng tiếng Thái là gì?

"rừng" trong tiếng Thái là ป่า (danh từ), ดง (danh từ), ป่าไม้ (danh từ).

ป่า Danh từ

bpàaRTGS pa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • ฉันถูกแมลงหลายตัวกัดในป่า Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng.

Xem đầy đủ từ "ป่า": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ดง Danh từ

dongRTGS dong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm, rừng.

Xem đầy đủ từ "ดง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ป่าไม้ Danh từ

bpàa-máaiRTGS pa-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

Xem đầy đủ từ "ป่าไม้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Rừng tiếng Thái là gì?

"rừng" trong tiếng Thái là ป่า (bpàa) (danh từ), ดง (dong) (danh từ), ป่าไม้ (bpàa-máai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.