TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quân đội tiếng Thái là gì?

"quân đội" trong tiếng Thái là กองทัพบก (danh từ).

กองทัพบก Danh từ

gɔɔng-táp-bòkRTGS kong-thap-bok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân đội, lục quân.

Xem đầy đủ từ "กองทัพบก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân đội tiếng Thái là gì?

"quân đội" trong tiếng Thái là กองทัพบก (gɔɔng-táp-bòk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.